
Miguel Mota là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 438 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 438 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | B 0-5 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Aluminij | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 2-1 | 9 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 2/4 | — | 8,07 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/5 | 0 | — | — | 6,36 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 4-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/4 | — | 5,66 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 5/10 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/06/2026 | Pacos de Ferreira | Sheriff Tiraspol | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | Rebordosa AC | Pacos de Ferreira | Cho mượn | — |
| 12/08/2023 | Pacos de Ferreira | Rebordosa AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Montalegre | Pacos de Ferreira | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Pacos de Ferreira | Montalegre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Paços de Ferreira U19 | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Paços de Ferreira U17 | FC Paços de Ferreira U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica U15 | FC Paços de Ferreira U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực45