Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Monsalve

Estudiantes La PlataTiền vệCOL
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Miguel Monsalve là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—332101002190%37%106,87
Copa Libertadores2026—101500000100%50%006,58
Copa Argentina2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/83 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Monsalve · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJH 0-0dự bị00000—0———
19/10/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoB 1-2720000025/2802/8V6,05
16/10/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 0-015000005/524/8—6,58
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEH 2-2701021229/3125/12—8,20
06/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 3-0680000021/2403/7—6,37
02/10/2026Copa Argentina@ CA PlatenseB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 2-1dự bị00000—0———
10/09/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-1dự bị00000—0———
24/07/2026Copa Sudamericana@ BolivarB 2-3310000010/1101/4—5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 950 nghìn €2023: 950 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202218200 nghìn €
04/09/202218800 nghìn €
11/12/202218950 nghìn €
06/07/202319950 nghìn €
06/12/202319850 nghìn €
10/06/2024201,0 triệu €
26/09/2024206,0 triệu €
08/12/2024206,0 triệu €
05/06/2025216,0 triệu €
04/09/2025215,0 triệu €
09/12/2025214,0 triệu €
25/05/2026223,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Grêmio - RSEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
13/07/2024Dep.Independiente MedellinGrêmio - RSHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
31/01/2022Independiente Medellin U20Dep.Independiente MedellinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh30
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com