Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Maria Mariano Falé

Pacos de FerreiraTiền đạoPOR
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Miguel Maria Mariano Falé là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pacos de Ferreira.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
351Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—4435100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 351 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Maria Mariano Falé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielT 2-135004215/702/5V7,16
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseH 1-129010015/701/4—6,25
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FeirenseB 1-2740000110/1722/3—6,36
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCB 0-2900021030/3414/12V6,13
11/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FC FelgueirasH 0-0860011027/3116/14V6,39
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs MaritimoH 0-0770073217/2328/16—6,88
29/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaB 0-2900041021/2612/4—6,32
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 2-3900041025/2905/12—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202117200 nghìn €
30/05/202218500 nghìn €
31/10/202218500 nghìn €
20/08/202319500 nghìn €
19/12/202319400 nghìn €
19/06/202420350 nghìn €
15/12/202420400 nghìn €
23/06/202521400 nghìn €
11/12/202521350 nghìn €
23/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2026Panserraikos F.C.Pacos de FerreiraChuyển nhượng—
01/07/2025CD MafraPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
17/01/2024Braga BCD MafraChuyển nhượng—
04/01/2024CastellonBraga BCho mượn—
17/08/2023Braga BCastellonChuyển nhượng—
30/06/2022Sporting BragaBraga BChuyển nhượng—
31/12/2021Braga U23Sporting BragaChuyển nhượng—
30/06/2020Spg C Braga U17Braga U23Chuyển nhượng—
30/06/2019SC Braga U15Spg C Braga U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh37
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com