
Miguel Gutiérrez
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
27,0 triệu €Giá trị
Miguel Gutiérrez là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
685Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
685Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 533 | 1 | 0 | 3 | 7 | 2 | 87% | 52% | 1 | 0 | 7,18 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 57% | 0 | 0 | 7,44 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 20% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/289 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/31 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/61 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/42 | 0 | 1/5 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 42/50 | 2 | 6/11 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 38/46 | 4 | 5/8 | — | 8,10 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 41/44 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 4-0 | 83 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 47/53 | 1 | 2/4 | V | 8,17 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 61/67 | 2 | 4/5 | — | 7,31 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/61 | 0 | 4/7 | — | 7,44 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Newcastle United | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/03/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 09/06/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 20 | 10,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 21 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 22 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 17,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 22,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 25 | 27,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 27,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Napoli | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 26M € | 26,0 triệu € |
| 18/08/2025 | Girona FC | Napoli | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 04/08/2022 | Real Madrid | Girona FC | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | Getafe CF Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật68
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực52