
Miguel Eduardo Gonzalez Acosta
22Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Miguel Eduardo Gonzalez Acosta là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
845Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 20 | 13 | 787 | 2 | 0 | 3 | 27 | 7 | 84% | 39% | 1 | 0 | 4,49 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 40% | 0 | 0 | 5,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 787 phút · điểm TB 4,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/27
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 346/409 (84%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 9/28 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/35 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/74 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 43
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 5,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/07/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/01/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/09/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.