Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Crespo da Silva

Al KhaleejTiền vệPOR
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Miguel Crespo da Silva là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Khaleej.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—886280009385%44%206,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/244 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/54 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Crespo da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 1-130001006/814/8V6,19
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrH 1-1900000024/3414/9—5,90
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 0-0670010231/3413/4—6,81
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 0-3810020134/3411/5—6,33
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 1-5900032041/4533/8—6,46
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaH 1-1900000032/3622/5—6,46
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 0-0900010121/2814/7—6,43
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0900011119/2503/8V6,40
17/05/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-1600000037/4445/9—6,56
10/05/2026Süper Ligvs SamsunsporT 3-0760010123/3047/11—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/201720200 nghìn €
22/02/201821150 nghìn €
28/06/201821250 nghìn €
11/02/201922400 nghìn €
28/06/201922300 nghìn €
30/12/201923225 nghìn €
01/11/202024275 nghìn €
28/01/202124600 nghìn €
28/06/202124600 nghìn €
11/10/2021251,0 triệu €
03/01/2022252,5 triệu €
30/03/2022255,0 triệu €
31/05/2022258,0 triệu €
26/10/20222610,0 triệu €
13/03/20232610,0 triệu €
07/06/2023268,0 triệu €
26/09/2023276,0 triệu €
20/12/2023276,0 triệu €
20/03/2024275,0 triệu €
06/06/2024274,0 triệu €
03/10/2024283,5 triệu €
22/12/2024283,5 triệu €
19/03/2025283,2 triệu €
17/06/2025283,2 triệu €
30/09/2025293,0 triệu €
16/12/2025293,0 triệu €
04/03/2026292,5 triệu €
20/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Başakşehir Futbol KulübüAl KhaleejChuyển nhượng—
21/08/2024FenerbahceBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2024Rayo VallecanoFenerbahceCho mượn—
30/01/2024FenerbahceRayo VallecanoChuyển nhượng—
05/09/2021EstorilFenerbahceHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2019Braga BEstorilChuyển nhượng—
30/06/2017MerelinenseBraga BChuyển nhượng—
30/06/2016Neves FCMerelinenseChuyển nhượng—
31/12/2013Feirense U19Neves FCChuyển nhượng—
30/06/2012AD Barroselas U19Feirense U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com