
Miguel Ángel Martínez là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Livorno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
28Cứu thua
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 28 | 1 | 5 | 59% | 0% | 1 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/311 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 64/189 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | H 4-4 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/40 | 0 | — | — | 5,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Pescara | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/28 | 0 | — | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 3-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 12/22 | 0 | — | — | 7,30 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | — | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 15/23 | 0 | 0/1 | V | 5,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | — | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | — | — | 7,80 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 23/35 | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 25/48 | 0 | — | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/12/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/12/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/06/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 12/01/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 20/02/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 26/02/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 16/10/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Birkirkara FC | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Reggina | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2023 | Free player | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Free player | Trở lại | — |
| 17/08/2022 | Triestina | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Catania FC | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | CF San Agustín | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Catania FC | CF San Agustín | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Nike Academy | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Puerta Bonita (- 2017) | Nike Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U19 | CD Puerta Bonita (- 2017) | Chuyển nhượng | — |