Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mierzhati Aili

Suzhou DongwuTiền vệCHN
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mierzhati Aili là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
21Đá chính
1.846Phút
10Bàn thắng
3Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
17/34Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—26201.785903341773%46%306,89
Cúp FA Trung Quốc2026—216110000——003,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.785 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
17/34
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/57
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
309/422 (73%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
121/259 (46%)
Không chiến thắng / thua
30 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
91 / 100
Bị tước bóng
39
Mất quyền kiểm soát
256
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
57

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 3,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mierzhati Aili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 1-137001117/1202/3—6,59
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 0-340002019/1100/1—6,64
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoH 2-2891011117/2325/8—8,20
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionH 2-2871111310/1318/15—8,11
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 3-2902022321/2627/12—8,67
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 2-0852022021/2416/11—9,14
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 4-379101128/1315/6—7,45
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 3-3650011112/1700/6V6,42
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 0-090001019/1534/9—6,35
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-145000008/1223/6—6,38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com