Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

michele carboni

Sassari TorresTiền vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

michele carboni là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Sassari Torres.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—521841007392%50%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/54 (92%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của michele carboni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ A.C. Reggiana 1919B 0-2170011111/1103/4—6,60
11/10/2026Serie Cvs Atalanta U23T 2-1dự bị00000—0———
04/10/2026Serie C@ SS Città di CampobassoH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026Serie Cvs FC VadoH 0-0dự bị00000—0———
16/09/2026Serie Cvs US PianeseT 2-1590020112/1302/6—6,40
13/09/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 3-256002028/801/2—7,00
06/09/2026Serie C@ GrossetoB 0-2240000110/1105/6—6,60
29/08/2026Serie Cvs US SambenedetteseT 1-028102219/1100/4—8,20
25/08/2026Serie C@ LivornoB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202318150 nghìn €
24/06/202419250 nghìn €
18/12/202420300 nghìn €
18/06/202520200 nghìn €
16/12/202521150 nghìn €
18/05/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Hamrun SpartansSassari TorresCho mượn—
01/02/2026Sassari TorresHamrun SpartansChuyển nhượng—
02/02/2025Cagliari U19Sassari TorresChuyển nhượng—
01/02/2025TernanaCagliari U19Cho mượn—
22/07/2024Cagliari U19TernanaChuyển nhượng—
30/06/2021Cagliari U20Cagliari U19Chuyển nhượng—
31/08/2020Cagliari YouthCagliari U20Chuyển nhượng—
30/06/2019Latte Dolce GiovaniliCagliari YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com