
michele carboni là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Sassari Torres.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 184 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/54 (92%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/11 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 3-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 5/6 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | T 1-0 | 28 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/11 | 0 | 0/4 | — | 8,20 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Livorno | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/06/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Hamrun Spartans | Sassari Torres | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Sassari Torres | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Cagliari U19 | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Ternana | Cagliari U19 | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | Cagliari U19 | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cagliari U20 | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Cagliari Youth | Cagliari U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Latte Dolce Giovanili | Cagliari Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực38