
Michel Rasmussen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FC Cajamarca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
349Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 7 | 5 | 349 | 4 | 1 | 0 | 14 | 4 | 80% | 33% | 2 | 0 | 6,65 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/99 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/33 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/4 | — | 5,50 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 3-2 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 2 | 2/6 | — | 7,38 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-3 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 0/2 | — | 6,97 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | T 4-2 | 59 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/16 | 3 | 5/11 | V | 7,28 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 3/9 | V | 5,82 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-2 | 15 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/02/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/11/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | UTC Cajamarca | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Juan Pablo II | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2025 | EM Deportivo Binacional | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | FBC Melgar | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | EM Deportivo Binacional | FBC Melgar | Cho mượn | — |
| 29/02/2024 | FBC Melgar | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Carlos Mannucci | FBC Melgar | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | FBC Melgar | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Carlos Stein | FBC Melgar | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | FBC Melgar | FC Carlos Stein | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FBC Melgar II | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FBC Melgar U20 | FBC Melgar II | Chuyển nhượng | — |