
Michel Fong là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tijuana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
867Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 597 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 60% | 3 | 1 | 5,06 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80% | 52% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 5,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/263 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/48 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/75 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/112 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/18 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 2/7 | Đ | 5,09 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/42 | 2 | 8/11 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 1-5 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 3 | 6/9 | — | 4,95 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/49 | 2 | 7/9 | — | 6,40 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Argentina (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/32 | 4 | 8/15 | — | 5,24 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ba Lan (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 4 | 7/16 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Benin (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 34/37 | 3 | 5/7 | — | 7,84 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/53 | 2 | 5/11 | — | 5,98 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/27 | 5 | 7/12 | V | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/40 | 3 | 10/15 | — | 5,92 |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh43
- Thể lực27