Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michel Costa

FC FelgueirasTiền vệBRA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Michel Costa là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Felgueiras.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—751980001071%57%100,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 0,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/56 (71%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michel Costa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseH 1-13200000—0———
18/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AVS Futebol SADH 1-1900000327/3749/15—6,89
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseH 0-0760010213/1916/11——
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Portimonense SCH 1-166000026/703/10V6,24
05/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BB 0-114000000/102/7—6,06
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 2-1900000012/1702/12—6,07
21/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Sporting CP BT 1-0870000114/2114/9—6,27
11/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraH 0-0450010013/1602/7—6,69
05/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ ViseuT 1-0120000110/1315/5—7,17
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseB 0-3450020218/2001/7—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €20212025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20211925 nghìn €
24/11/202119100 nghìn €
16/01/202422100 nghìn €
05/06/202422300 nghìn €
07/10/202422600 nghìn €
18/12/202422600 nghìn €
22/06/202523550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2025EstorilFC FelgueirasHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2025MaritimoEstorilCho mượn—
08/01/2025EstorilMaritimoChuyển nhượng—
31/12/2023Estoril U23EstorilChuyển nhượng—
31/12/2022New England Revolution BEstoril U23Chuyển nhượng—
08/12/2020Botafogo FR U20New England Revolution BChuyển nhượng—
31/12/2018Botafogo FR U17Botafogo FR U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy44
  • Sức mạnh39
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com