
Michalis Panagidis
Tiền vệGRE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Michalis Panagidis là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GRE.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Araz Nakhchivan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Araz Nakhchivan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/05/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/03/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Aris Thessaloniki | Enosi Neon Ypsona | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Aris Thessaloniki U19 | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | PAOK Thessaloniki U17 | Aris Thessaloniki U17 | Chuyển nhượng | — |