
Michal Willmann là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Castellon.
Tiểu sử Michal Willmann
Hậu vệ Michal Willmann thi đấu cho câu lạc bộ Castellon và mang quốc tịch Poland. Cầu thủ sinh ngày 22/07/2004, cao 173 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, từ CD Castellón B đến Castellon.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 33% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 7,07 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ SD Huesca | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 7,01 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/07/2024 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Castellón B | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | CD Castellón B | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 13/07/2022 | Podbeskidzie Bielsko-Biala II | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Podbeskidzie Bielsko-Biala U19 | Podbeskidzie Bielsko-Biala II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy70
- Sức mạnh49
- Thể lực43