Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

michal surzyn

Podhale Nowy TargTiền đạo
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

michal surzyn là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Podhale Nowy Targ.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
857Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—121076720000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 767 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: —20202025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20201625 nghìn €
23/02/20211725 nghìn €
29/06/202117100 nghìn €
30/12/20211850 nghìn €
13/06/20221850 nghìn €
17/11/20221950 nghìn €
15/06/20231925 nghìn €
04/12/20232075 nghìn €
20/06/202420150 nghìn €
19/09/202420—
05/06/20252150 nghìn €
02/07/202521—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stal Stalowa WolaPodhale Nowy TargChuyển nhượng—
11/02/2025Jagiellonia Bialystok IIStal Stalowa WolaChuyển nhượng—
30/06/2024Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok IIChuyển nhượng—
29/06/2024Odra OpoleJagiellonia BialystokCho mượn—
30/06/2023Jagiellonia BialystokOdra OpoleChuyển nhượng—
29/06/2023Sandecja Nowy SaczJagiellonia BialystokCho mượn—
30/06/2022Jagiellonia BialystokSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
30/06/2021Odra OpoleJagiellonia BialystokHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
12/08/2020Odra Opole YouthOdra OpoleChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com