
Michal Skwarczek là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Třinec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 521 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 521 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/06/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2018 | 24 | — |
| 28/09/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 13/12/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/01/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Chrudim | FK Třinec | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | FC Vratimov | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Frydek-Mistek | FC Vratimov | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | Otrokovice | Frydek-Mistek | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | KS Legionovia Legionowo | Otrokovice | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2018 | TJ Valasske Mezirici | KS Legionovia Legionowo | Chuyển nhượng Free | — |
| 18/07/2017 | 1.SK Prostějov | TJ Valasske Mezirici | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2016 | Jablonec B | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Frydek-Mistek | Jablonec B | Cho mượn | — |
| 21/02/2016 | Jablonec B | Frydek-Mistek | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | SK Slovan Varnsdorf | Jablonec B | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Jablonec B | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FK Kolin | Jablonec B | Cho mượn | — |
| 19/02/2015 | Jablonec B | FK Kolin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | MFK Karviná | Jablonec B | Cho mượn | — |
| 06/08/2014 | Jablonec B | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2012 | Hlucin U19 | Jablonec B | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2011 | SK Slavia Prague U17 | Hlucin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2010 | — | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2006 | — | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực48