
Michal Frydrych là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 344 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/160 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/50 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 2 | 5/12 | — | 6,85 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/51 | 2 | 8/18 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/38 | 3 | 5/7 | — | 7,39 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/1 | — | 5,67 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 7/11 | V | 6,88 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/10/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/01/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/10/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/04/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/01/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/10/2015 | 25 | 450 nghìn € |
| 02/08/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/04/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/06/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/07/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 14/01/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 31 | 550 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 550 nghìn € |
| 06/04/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 13/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 23/03/2026 | 36 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Wisla Krakow | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | SK Slavia Praha | Wisla Krakow | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 13/09/2015 | FC Baník Ostrava | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2009 | Banik Ostrava U19 | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Banik Ostrava U17 | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FK Banik Ostrava Youth | FC Banik Ostrava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2004 | SK Hranice Youth | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/1998 | TJ Sokol Hustopece nad Becvou Youth | SK Hranice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực52