
Michal Ďuriš
38Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Michal Ďuriš là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
655Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
327Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 655 | 2 | 1 | 0 | 13 | 3 | 73% | 42% | 3 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/103 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/105 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 34
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 6/17 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 3/8 | V | 6,44 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 6/14 | — | 5,97 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-2 | 85 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 17/21 | 2 | 8/14 | V | 8,20 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 7/14 | — | 5,38 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 6/19 | V | 6,39 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 6/8 | — | 6,38 |
| 27/07/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 3/11 | — | 6,25 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/16 | 1 | 3/9 | — | 6,26 |
| 11/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | T 1-0 | 34 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/5 | 1 | 2/7 | V | 8,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2010 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/08/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/12/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/07/2012 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/11/2012 | 24 | 900 nghìn € |
| 24/07/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/09/2014 | 26 | 850 nghìn € |
| 16/01/2015 | 26 | 850 nghìn € |
| 13/10/2015 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2016 | 27 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/08/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2016 | 28 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2016 | 28 | 1,6 triệu € |
| 31/05/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2017 | 29 | 900 nghìn € |
| 25/04/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/01/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 650 nghìn € |
| 05/10/2020 | 32 | 700 nghìn € |
| 30/05/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 28/09/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 10/01/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 09/01/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Spartak Trnava | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Othellos Athienou | Spartak Trnava | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/12/2023 | Spartak Trnava | Othellos Athienou | Cho mượn | — |
| 04/09/2023 | Othellos Athienou | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | Karmiotissa Polemidion | Othellos Athienou | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Ethnikos Achnas FC | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Omonia Nicosia FC | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2020 | Anorthosis Famagusta FC | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Gazovik Orenburg | Anorthosis Famagusta FC | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2018 | Anorthosis Famagusta FC | Gazovik Orenburg | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Gazovik Orenburg | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Viktoria Plzeň | Gazovik Orenburg | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2015 | FK Mladá Boleslav | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | FC Viktoria Plzeň | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Dukla Banska Bystrica U19 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Dukla Banska Bystrica U17 (1965 - 2017) | Dukla Banska Bystrica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Dukla Banska Bystrica Youth (1965 - 2017) | Dukla Banska Bystrica U17 (1965 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực49