Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Beran

SK Sigma OlomoucTiền vệCZE
26Tuổi
167Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Michal Beran là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
998Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—111195200014388%42%106,61
Cúp Séc2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 952 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
634/714 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
31/60 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/57 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michal Beran · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecT 1-0900000247/5415/7—6,57
11/10/2026VĐQG Séc@ FK TepliceH 1-1900042144/5011/2—6,81
20/09/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-3900010241/4912/6—6,04
13/09/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňT 3-2900000050/5911/7V6,28
05/09/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905T 3-0900010069/7411/3—7,06
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-1690010040/4800/2—5,88
24/08/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 3-1900030291/10422/4—7,09
15/08/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-1790000151/5902/6—6,66
10/08/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 2-1900021194/10125/7—7,20
02/08/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavH 2-2900020270/7412/5—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/20191950 nghìn €
06/12/20191975 nghìn €
09/07/202019200 nghìn €
26/12/202020300 nghìn €
24/06/202120300 nghìn €
25/12/202121300 nghìn €
21/06/202221300 nghìn €
12/12/202222300 nghìn €
13/12/202222300 nghìn €
19/06/202322325 nghìn €
19/12/202323350 nghìn €
26/03/202423400 nghìn €
04/06/202423400 nghìn €
19/12/202424600 nghìn €
16/06/202524900 nghìn €
22/09/2025252,0 triệu €
21/12/2025252,5 triệu €
19/05/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025FK JablonecSK Sigma OlomoucHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2024SK Slavia PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
29/06/2024Bohemians Praha 1905SK Slavia PrahaCho mượn—
03/02/2022SK Slavia PrahaBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
30/12/2021FK PardubiceSK Slavia PrahaCho mượn—
30/06/2021SK Slavia PrahaFK PardubiceChuyển nhượng—
30/12/2020FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaCho mượn—
23/08/2020SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
02/08/2020FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2019Slovan Liberec U19FC Slovan LiberecChuyển nhượng—
18/07/2018Bohemians 1905 U19Slovan Liberec U19Chuyển nhượng—
16/08/20171.FC Slovacko U17Bohemians 1905 U19Chuyển nhượng—
30/06/2016—1.FC Slovacko U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh51
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com