
Michail Antonio là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Watford.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/04/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/09/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/03/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2013 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 13/10/2015 | 25 | 7,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 7,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 9,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 26 | 13,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 18,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 18,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 9,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 12,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 31 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 10,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 32 | 9,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 33 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 33 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 34 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 34 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 35 | 700 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 13/05/2026 | 36 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.