Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michail Antonio

WatfordTiền đạoJAM
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Michail Antonio là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Watford.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michail Antonio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 1-2dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubB 1-36002214/411/2—6,87
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)H 2-212000001/100/1—6,44
19/03/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 3-2720010010/1707/9—6,76
10/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ BermudaT 4-0dự bị00000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs Cộng hòa DominicaT 1-0900000019/2807/12—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/01/20101950 nghìn €
26/04/201020200 nghìn €
21/06/201222250 nghìn €
14/09/201222750 nghìn €
01/03/2013221,5 triệu €
11/07/2013231,5 triệu €
07/01/2014231,5 triệu €
23/02/2015242,5 triệu €
13/10/2015257,0 triệu €
08/02/2016257,0 triệu €
31/07/2016269,0 triệu €
23/10/20162613,0 triệu €
19/02/20172618,0 triệu €
27/06/20172718,0 triệu €
01/01/20182718,0 triệu €
27/05/20182815,0 triệu €
18/12/20182812,0 triệu €
12/06/20192915,0 triệu €
09/12/20192912,0 triệu €
07/04/2020309,5 triệu €
12/10/20203012,0 triệu €
17/03/20213012,0 triệu €
02/06/20213112,0 triệu €
22/12/20213112,0 triệu €
14/06/20223210,0 triệu €
02/11/2022329,0 triệu €
19/06/2023337,0 triệu €
18/12/2023336,0 triệu €
26/05/2024344,0 triệu €
15/12/2024343,0 triệu €
17/03/2025341,0 triệu €
29/05/202535700 nghìn €
20/10/202535500 nghìn €
13/05/202636400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Free PlayerWatfordChuyển nhượng—
30/06/2026Al-Sailiya Sports ClubFree PlayerTrở lại—
01/03/2026Free PlayerAl-Sailiya Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2025West Ham UnitedFree PlayerTrở lại—
31/08/2015Nottingham ForestWest Ham UnitedHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
05/08/2014Sheffield WednesdayNottingham ForestHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
05/08/2012ReadingSheffield WednesdayHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2012Sheffield WednesdayReadingCho mượn—
20/02/2012ReadingSheffield WednesdayChuyển nhượng—
12/11/2011Colchester UnitedReadingCho mượn—
14/08/2011ReadingColchester UnitedChuyển nhượng—
29/06/2010SouthamptonReadingCho mượn—
04/10/2009ReadingSouthamptonChuyển nhượng—
30/05/2009Cheltenham TownReadingCho mượn—
18/02/2009ReadingCheltenham TownChuyển nhượng—
16/02/2009Tooting & Mitcham FCReadingCho mượn—
08/01/2009ReadingTooting & Mitcham FCChuyển nhượng—
27/10/2008Tooting & Mitcham FCReadingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh16
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com