Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Verrips

NAC BredaThủ mônNED
29Tuổi
195Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Michael Verrips là thủ môn 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NAC Breda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
26Cứu thua
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119902671568%66%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,38

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/398 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
80/206 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Verrips · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportT 2-09030030/370——7,49
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 1-09012023/460——6,02
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemH 2-29020327/380——6,05
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 4-29010019/290——6,21
20/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 2-19021216/350——6,17
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthB 2-39010033/420——5,84
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 2-49011123/410——5,70
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 2-29070031/4201/2V7,13
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21T 3-29031015/2501/1—6,21
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloB 0-29021030/330——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20141725 nghìn €
20/02/20151850 nghìn €
14/07/20161950 nghìn €
17/01/201720100 nghìn €
06/06/201720100 nghìn €
28/02/201821150 nghìn €
28/06/201821250 nghìn €
13/09/201821400 nghìn €
17/01/201922900 nghìn €
09/06/2019221,5 triệu €
09/12/2019231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
12/10/202023800 nghìn €
18/05/202124900 nghìn €
23/11/202124900 nghìn €
07/06/202225800 nghìn €
10/11/202225800 nghìn €
22/06/202326600 nghìn €
07/01/202427400 nghìn €
17/03/202427600 nghìn €
30/05/202427650 nghìn €
01/10/202427750 nghìn €
10/12/202428800 nghìn €
11/06/202528800 nghìn €
09/12/202529600 nghìn €
03/06/202629450 nghìn €
01/10/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026FCV Dender EHNAC BredaChuyển nhượng—
17/07/2024Fortuna SittardFCV Dender EHChuyển nhượng—
11/01/2024GroningenFortuna SittardCho mượn—
01/07/2022Fortuna SittardGroningenChuyển nhượng—
30/06/2022Sheffield UnitedFortuna SittardChuyển nhượng—
29/06/2022Fortuna SittardSheffield UnitedCho mượn—
10/01/2022Sheffield UnitedFortuna SittardChuyển nhượng—
29/06/2021EmmenSheffield UnitedCho mượn—
31/01/2021Sheffield UnitedEmmenChuyển nhượng—
07/08/2019KV MechelenSheffield UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Sparta RotterdamKV MechelenChuyển nhượng—
29/06/2018MVV MaastrichtSparta RotterdamCho mượn—
06/08/2017Sparta RotterdamMVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/06/2016FC Twente Enschede ReserveSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2014FC Twente U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2013PSV Eindhoven U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Vitesse Arnhem (Youth)PSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Twente Enschede ReserveVitesse Arnhem (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2006SV Grol JeugdFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com