
Michael Verrips là thủ môn 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NAC Breda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
26Cứu thua
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 26 | 7 | 15 | 68% | 66% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,38
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/398 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 80/206 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | — | — | 7,49 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 1-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 23/46 | 0 | — | — | 6,02 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 27/38 | 0 | — | — | 6,05 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | — | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 16/35 | 0 | — | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | — | — | 5,84 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 2-4 | 90 | 1 | 1 | 1 | 23/41 | 0 | — | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 2-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 31/42 | 0 | 1/2 | V | 7,13 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/25 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 30/33 | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/01/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/09/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/01/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/10/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/05/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 23/11/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/03/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 01/10/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
| 01/10/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 161
- Chỉ số 233
- Chỉ số 451
- Chỉ số 365