
Michael Sollbauer là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grazer AK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 58% | 55% | 1 | 0 | 6,16 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/79 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/19 | 0 | 2/7 | — | 5,71 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 2 | 3/4 | — | 7,01 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/25 | 0 | 5/5 | V | 5,43 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 5/11 | — | 6,47 |
| 25/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | T 2-1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 19/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 0 | 6/9 | — | 7,03 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 1/3 | V | 6,07 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 1 | 4/5 | — | 6,81 |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | vs FC Blau Weiss Linz | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 3 | 6/9 | — | 7,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/09/2011 | 21 | 175 nghìn € |
| 07/12/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/06/2012 | 22 | 275 nghìn € |
| 23/09/2012 | 22 | 325 nghìn € |
| 18/12/2012 | 22 | 325 nghìn € |
| 03/06/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/06/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/10/2014 | 24 | 650 nghìn € |
| 10/01/2015 | 24 | 650 nghìn € |
| 16/06/2015 | 25 | 650 nghìn € |
| 01/10/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/12/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/05/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/01/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/12/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/06/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/12/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/02/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 14/10/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 10/09/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 20/05/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | SV Ried | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SK Rapid Wien | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dynamo Dresden | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Barnsley | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Wolfsberger AC | Barnsley | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2010 | SK Austria Kärnten (-2010) | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AKA Wolfsberger AC U18 | SK Austria Kärnten (-2010) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AKA Wolfsberger AC U16 | AKA Wolfsberger AC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | AKA Wolfsberger AC U15 | AKA Wolfsberger AC U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | WSG Wietersdorf Youth | AKA Wolfsberger AC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực57