Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Santos

CA Central Cordoba SDETiền đạoURU
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Michael Santos là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
1.719Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
17/42Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—22201.719922421767%39%106,99

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.719 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
17/42
Sút trong vòng cấm
36
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
10/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/6
Việt vị
26

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/287 (67%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
22
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/226 (39%)
Không chiến thắng / thua
51 / 64
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 73
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
216
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysB 1-274000002/300/4—5,76
11/10/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataH 2-272105204/625/11—8,15
06/10/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraH 1-158103115/703/8—7,94
25/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreB 1-2901021214/2113/6—7,12
17/08/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaB 0-1900010011/1606/20—6,08
11/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónT 2-1871042212/2016/8—8,20
04/08/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoT 1-072103218/1207/9—8,18
31/07/2026VĐQG Argentinavs Atletico TucumanB 0-2dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaB 0-190005216/913/8—6,59
03/05/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsB 1-2901043111/1703/11—7,81

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 325 nghìn €2014: 375 nghìn €2015: 950 nghìn €2015: 2,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20111775 nghìn €
21/08/20111875 nghìn €
12/08/201219150 nghìn €
12/09/201320325 nghìn €
14/08/201421375 nghìn €
11/02/201521950 nghìn €
13/08/2015222,0 triệu €
24/02/2016224,0 triệu €
14/07/2016234,0 triệu €
26/10/2016232,5 triệu €
23/01/2017234,0 triệu €
04/06/2017242,5 triệu €
31/12/2017242,0 triệu €
29/05/2018252,0 triệu €
20/12/2018252,0 triệu €
10/06/2019262,0 triệu €
21/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
30/07/2020271,3 triệu €
07/10/2020271,3 triệu €
07/01/2021271,0 triệu €
19/10/2021281,4 triệu €
07/02/2022281,5 triệu €
23/05/2022291,3 triệu €
05/09/2022291,0 triệu €
25/10/202229800 nghìn €
04/04/2023301,2 triệu €
03/07/2023302,7 triệu €
28/12/2023302,5 triệu €
03/03/2024302,2 triệu €
13/06/2024311,5 triệu €
12/12/2024311,2 triệu €
01/04/2025321,0 triệu €
01/06/202532800 nghìn €
23/09/202532600 nghìn €
16/12/202532400 nghìn €
21/05/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026Velez SarsfieldCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
10/07/2024FC JuarezVelez SarsfieldHết hạn mượn 1.83994M €1,8 triệu €
23/08/2023Talleres CordobaFC JuarezHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
05/02/2021FC CopenhagenTalleres CordobaChuyển nhượng—
29/01/2021CD LeganesFC CopenhagenCho mượn—
13/09/2020FC CopenhagenCD LeganesChuyển nhượng—
20/08/2019MalagaFC CopenhagenHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
29/06/2019CD LeganesMalagaCho mượn—
31/07/2018MalagaCD LeganesChuyển nhượng—
29/06/2018Sporting GijonMalagaCho mượn—
13/08/2017MalagaSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2016CA River Plate MontevideoMalagaHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
31/12/2010CA River Plate Montevideo U19CA River Plate MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh34
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com