
Michael Opoku là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sarpsborg 08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 8 | 3 | 306 | 0 | 0 | 1 | 13 | 2 | 69% | 42% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/82 (69%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/61 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 5,81 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 11/16 | 1 | 5/8 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 5/6 | — | 6,69 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 1/6 | — | 6,21 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | H 3-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 5,69 |
| 13/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 7/19 | — | 6,03 |
| 06/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | H 1-1 | 82 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 16/21 | 3 | 7/15 | — | 7,70 |
| 22/03/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/3 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/09/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Lyngby BK | Sarpsborg 08 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Lyngby BK U19 | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Lyngby Boldklub Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Brondby IF Youth | Lyngby Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh35
- Thể lực39