
Michael Olunga
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Michael Olunga là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
179Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 179 | 1 | 0 | 2 | 10 | 4 | 72% | 50% | 1 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | T 6-0 | 71 | 0 | 2 | 5 | 2 | 2 | 11/15 | 2 | 6/6 | — | 8,02 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/8 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 4/6 | V | 6,47 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 8,10 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 6,51 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Burundi | T 1-0 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Seychelles | T 5-0 | 74 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,10 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Gambia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/12/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 04/03/2017 | 22 | 650 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 28/01/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/08/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 09/01/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 24/05/2022 | 28 | 9,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 28 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 30 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 31 | 7,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 31 | 6,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 32 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | Al Duhail Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Kashiwa Reysol | Al Duhail Sports Club | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 09/08/2018 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Kashiwa Reysol | Hết hạn mượn 2.835983M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2018 | Girona FC | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | Djurgardens | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 16/02/2016 | Gor Mahia Nairobi | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Thika United FC | Gor Mahia Nairobi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Tusker FC | Thika United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh41
- Thể lực63