
Michael Morrison
Hậu vệENG
38Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Michael Morrison là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2009 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/10/2010 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/03/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/07/2013 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/01/2014 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/02/2015 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/09/2015 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/04/2016 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/02/2017 | 28 | 750 nghìn € |
| 17/09/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 23/09/2018 | 30 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 32 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 23/11/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 12/05/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.