Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Morrison

Hậu vệENG
38Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Michael Morrison là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Morrison · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraH 0-0dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng Tư Anhvs BarrowT 3-020000005/602/2—7,13
22/04/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownB 1-2dự bị00000—0———
17/04/2026Hạng Tư Anh@ BromleyH 0-0100000—0——6,50
11/04/2026Hạng Tư Anhvs Notts CountyT 4-0dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownH 1-14000001/10——6,61
03/04/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownH 1-1dự bị00000—0———
28/03/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 250 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20092150 nghìn €
08/12/200921200 nghìn €
23/10/201022250 nghìn €
01/03/201324500 nghìn €
11/07/201325600 nghìn €
07/01/201425700 nghìn €
23/02/201526700 nghìn €
23/09/201527700 nghìn €
19/04/201628700 nghìn €
26/02/201728750 nghìn €
17/09/201729750 nghìn €
23/09/201830750 nghìn €
27/06/2019311,0 triệu €
26/02/2020311,0 triệu €
07/04/202032800 nghìn €
14/10/202032800 nghìn €
09/03/202133600 nghìn €
29/06/202133500 nghìn €
23/11/202133400 nghìn €
12/05/202234300 nghìn €
04/04/202335200 nghìn €
08/06/202335100 nghìn €
26/12/202335100 nghìn €
27/06/202436100 nghìn €
26/12/20243675 nghìn €
17/06/20253750 nghìn €
25/11/20253750 nghìn €
14/05/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Cambridge UnitedRetiredTự do—
25/01/2023PortsmouthCambridge UnitedChuyển nhượng—
25/07/2022ReadingPortsmouthChuyển nhượng—
18/07/2019Birmingham CityReadingChuyển nhượng—
31/12/2014Charlton AthleticBirmingham CityChuyển nhượng—
30/12/2014Birmingham CityCharlton AthleticCho mượn—
30/10/2014Charlton AthleticBirmingham CityChuyển nhượng—
11/07/2011Sheffield WednesdayCharlton AthleticChuyển nhượng—
06/01/2011Leicester CitySheffield WednesdayChuyển nhượng—
01/07/2008Cambridge UnitedLeicester CityHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/06/2005Cambridge United U18Cambridge UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh70
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com