Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Lansing

Kristiansund BKThủ mônUSA
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Michael Lansing là thủ môn 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Kristiansund BK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
45Cứu thua
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—11119904592250%75%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
45
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/390 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
83/274 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
195
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Lansing · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKB 1-49030014/360——6,01
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ FK Bodo/GlimtB 1-39060016/3201/1—6,88
19/09/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgB 1-39030014/310——5,58
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 1-89041118/340——6,43
07/09/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILT 2-09031020/4001/1—6,52
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamH 2-29031018/350——5,93
17/08/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadB 0-19031020/3200/1—6,95
10/08/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeT 2-19093121/4703/4—8,22
02/08/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 1-29041026/310——6,86
25/07/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandB 1-29031119/4701/1—5,62

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20162250 nghìn €
11/12/20162250 nghìn €
20/06/201723100 nghìn €
17/12/201723100 nghìn €
01/06/201823100 nghìn €
20/12/201824150 nghìn €
07/06/201924150 nghìn €
08/09/201925300 nghìn €
21/12/201925250 nghìn €
30/07/202026250 nghìn €
22/12/202026250 nghìn €
02/01/202227400 nghìn €
08/12/202228200 nghìn €
28/06/202329200 nghìn €
06/09/202329150 nghìn €
14/12/202329150 nghìn €
11/06/202429300 nghìn €
16/09/202430350 nghìn €
11/12/202430400 nghìn €
17/06/202531400 nghìn €
07/09/202531350 nghìn €
14/12/202531300 nghìn €
27/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Aalesund FKKristiansund BKChuyển nhượng—
14/01/2021AC HorsensAalesund FKChuyển nhượng—
30/06/2019AalborgAC HorsensChuyển nhượng—
30/06/2017VejleAalborgChuyển nhượng—
22/07/2016Bucknell Bison (Bucknell University)VejleChuyển nhượng—
14/08/2014Red Bull New York U-23Bucknell Bison (Bucknell University)Cho mượn—
30/04/2014Bucknell Bison (Bucknell University)Red Bull New York U-23Chuyển nhượng—
31/07/2012Players Development AcademyBucknell Bison (Bucknell University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực62
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 472
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com