
Michael Kaufman là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Los Chankas.
Tiểu sử Michael Kaufman
Michael Kaufman là hậu vệ 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Los Chankas và có quốc tịch Peru. Cầu thủ cao 187 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Kaufman có 17 trận ra sân tại Liga 1 Peru với tổng 772 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, và hợp đồng hiện có thời hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
7Đá chính
817Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 18 | 7 | 817 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 53% | 4 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 817 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 294/374 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/71 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/78 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 4/5 | — | 6,56 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | V | 5,86 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/4 | — | 5,59 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 3 | 7/11 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 3-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 2 | 4/9 | — | 5,97 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 3/5 | — | 5,87 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 22 | — |
| 24/03/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.