
Michael Hoyos là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sporting Cristal.
Tiểu sử Michael Hoyos
Michael Hoyos là tiền đạo, 35 tuổi, hiện khoác áo Sporting Cristal và mang quốc tịch Argentina. Chiều cao 179 cm, cân nặng 75 kg, thuận chân trái. Mùa 2026, Hoyos có 15 trận ra sân với 5 bàn thắng, 2 kiến tạo và 697 phút thi đấu, điểm trung bình 6,10. Giá trị thị trường 200 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/07/2026, từ Club Atlético Newell's Old Boys sang Sporting Cristal.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
760Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
14/29Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 9 | 678 | 4 | 0 | 2 | 26 | 14 | 81% | 49% | 2 | 0 | 7,09 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 1 | 53 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 80% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/26
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/164 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/57 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 53 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 4-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 1/5 | V | 6,19 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 87 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 23/27 | 3 | 5/8 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 5-0 | 65 | 0 | 2 | 6 | 2 | 2 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 8,14 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 6/10 | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/21 | 0 | 3/5 | V | 8,06 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | T 4-1 | 82 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/20 | 0 | 3/6 | — | 8,94 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/07/2010 | 18 | 300 nghìn € |
| 31/12/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/06/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/12/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/07/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/07/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/07/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 29/12/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 13/07/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 750 nghìn € |
| 23/09/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Club Atlético Newell's Old Boys | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Independiente del Valle | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Barcelona SC(ECU) | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Liga Dep Universitaria Quito | Barcelona SC(ECU) | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Barcelona SC(ECU) | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | Guayaquil City | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2018 | Deportivo Cuenca | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | Boca Unidos | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Deportivo Santamarina | Boca Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | Sarmiento Junin | Deportivo Santamarina | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2014 | Estudiantes La Plata | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | OFI Crete | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Estudiantes La Plata | OFI Crete | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực45