
Michael Golding là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Shrewsbury Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 22% | 0 | 0 | 6,52 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 70% | 66% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/32 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Tranmere Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/32 | 0 | 2/9 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 2/5 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,54 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/2 | — | 5,89 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | ENL Cup | @ Sutton United | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 5/14 | — | — |
| 15/08/2026 | English U21 League Cup | vs Plymouth Argyle U21 | T 3-1 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 30/09/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Leicester City | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Chelsea U21 | Leicester City | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 31/12/2023 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |