
Michael Fuentes là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.
Tiểu sử Michael Fuentes
Quốc tịch Chile thuộc về Michael Fuentes, tiền đạo 28 tuổi hiện chơi cho Audax Italiano. Trong mùa 2026, cầu thủ có 31 trận ra sân với 1894 phút thi đấu và ghi 7 bàn, điểm trung bình 6,34. Số bàn được chia theo giải gồm 3 bàn ở VĐQG Chile, 1 bàn ở Copa Sudamericana và 3 bàn ở Copa de la Liga. Cầu thủ cao 177 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 750 nghìn € và hợp đồng đến 30/12/2028. Chuyển nhượng gần nhất là đợt cho mượn từ Palestino sang Audax Italiano vào 30/12/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
31Trận ra sân
21Đá chính
1.894Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
15/36Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 17 | 11 | 972 | 3 | 1 | 0 | 21 | 5 | 73% | 46% | 3 | 0 | 6,48 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 393 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66% | 36% | 1 | 0 | 6,39 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 2 | 270 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 67% | 50% | 1 | 0 | 7,18 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 259 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 57% | 47% | 0 | 0 | 4,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/340 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/25 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/154 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 51
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/118 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/83 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 37
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/84 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/50 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 4,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/28 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 3 | 5/10 | — | 6,44 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 2 | 5/11 | — | 6,19 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/4 | V | 6,44 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/20 | 2 | 8/13 | — | 6,01 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | V | 6,30 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | H 2-2 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 5/11 | — | 7,88 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/18 | 3 | 5/10 | — | 6,22 |