Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Faty

Le Puy Foot 43 AuvergneTiền đạoFRA
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Michael Faty là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Puy Foot 43 Auvergne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10760020019761%41%105,42

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 5,42

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/104 (61%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/63 (41%)
Không chiến thắng / thua
15 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Faty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ AubagneT 1-088004204/1001/7V—
04/10/2026National Phápvs Thionville FCT 1-082004116/1102/5——
27/09/2026National Pháp@ ValenciennesB 1-2610000010/1402/9—6,30
19/09/2026National Phápvs VillefrancheT 4-173102118/1737/14—6,99
12/09/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 1-227000007/800/4—6,60
05/09/2026National Phápvs US OrléansH 1-123001002/200/2—6,50
29/08/2026National Pháp@ Cannes ASB 0-2740010010/1424/7—6,30
21/08/2026National Phápvs AmiensT 1-025002102/502/4—6,79
15/08/2026National Pháp@ Versailles 78B 0-158002005/915/6—6,75
08/08/2026National Pháp@ BastiaT 2-0891032010/1403/5—7,92

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: —2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/20202350 nghìn €
10/05/202020—
14/10/202529150 nghìn €
07/12/202529150 nghìn €
24/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stade BriochinLe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
30/06/2025Dinan Lehon FCStade BriochinChuyển nhượng—
30/06/2024AG CaennaiseDinan Lehon FCChuyển nhượng—
12/07/2023DieppeAG CaennaiseChuyển nhượng—
30/06/2022AS CherbourgDieppeChuyển nhượng—
30/06/2020Jeunesse EschAS CherbourgChuyển nhượng—
27/01/2020AS CherbourgJeunesse EschChuyển nhượng—
30/06/2019AC Boulogne-Billancourt BAS CherbourgChuyển nhượng—
31/12/2018—AC Boulogne-Billancourt BChuyển nhượng—
30/06/2015Colomiers U19Free PlayerTrở lại—
31/12/2014Blagnac FC U19Colomiers U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com