Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Estrada

30Tuổi
187Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Michael Estrada là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
23Đá chính
2.236Phút
14Bàn thắng
3Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
159Phút/bàn
33/93Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—25161.581712652557%47%406,87
Copa Libertadores2026—10656530128866%25%206,83
Copa Ecuador2026—119040000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.581 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
25/65
Sút trong vòng cấm
44
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
24/45
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/8/10
Việt vị
13

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/235 (57%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/188 (47%)
Không chiến thắng / thua
30 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 74
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
230
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/28
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/89 (66%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/74 (25%)
Không chiến thắng / thua
8 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 37
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Estrada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-190102118/1006/7—7,42
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-189003036/1001/5—6,50
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-190002218/1303/6—6,47
17/09/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPT 3-290205306/801/6V8,41
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 1-15000001/100/1—6,46
10/09/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPB 0-185003108/12310/20V6,04
05/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-1901011110/1201/4—7,96
02/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-090002005/1201/3—6,44
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 1-221002021/101/3V6,23
24/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 2-021000002/414/5—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 1,0 triệu €2016: 1,6 triệu €2017: 1,6 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,4 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/2016201,0 triệu €
29/12/2016201,6 triệu €
13/07/2017211,6 triệu €
29/12/2017211,2 triệu €
19/07/201822600 nghìn €
29/12/201822600 nghìn €
29/06/2019231,4 triệu €
29/12/2019233,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
26/06/2020242,4 triệu €
17/12/2020242,4 triệu €
20/04/2021253,0 triệu €
10/06/2021253,0 triệu €
14/10/2021253,0 triệu €
17/08/2022263,0 triệu €
30/10/2022263,0 triệu €
29/03/2023262,0 triệu €
28/06/2023271,5 triệu €
19/12/2023271,5 triệu €
05/06/2024281,5 triệu €
23/09/2024281,2 triệu €
15/12/2024281,0 triệu €
15/06/202529800 nghìn €
21/12/202529800 nghìn €
30/03/202629600 nghìn €
02/06/202630600 nghìn €
14/09/202630900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/02/2024TolucaLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
14/02/2024CSKA SofiaTolucaCho mượn—
01/07/2023TolucaCSKA SofiaChuyển nhượng—
29/06/2023Cruz AzulTolucaCho mượn—
15/08/2022TolucaCruz AzulChuyển nhượng—
14/08/2022DC UnitedTolucaCho mượn—
07/02/2022TolucaDC UnitedChuyển nhượng—
31/12/2019Independiente del ValleTolucaHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
30/12/2019MacaraIndependiente del ValleCho mượn—
31/01/2019Independiente del ValleMacaraChuyển nhượng—
04/01/2017MacaraIndependiente del ValleHết hạn mượn 0.47M €470 nghìn €
30/12/2016CD El NacionalMacaraCho mượn—
29/01/2016MacaraCD El NacionalChuyển nhượng—
14/04/2014CS PatriaMacaraChuyển nhượng—
19/12/2013MacaraCS PatriaCho mượn—
04/02/2013CS PatriaMacaraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh32
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com