
Michael Brentan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassari Torres.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
818Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 818 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 82% | 59% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 818 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 290/350 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/24 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/71 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/66 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/49 | 1 | 1/1 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 2 | 2/7 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/35 | 4 | 6/12 | — | 7,10 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/20 | 1 | 2/3 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 2 | 4/8 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/39 | 1 | 4/4 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/35 | 4 | 5/7 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 48/54 | 3 | 7/12 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Livorno | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/47 | 3 | 7/10 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/12/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực46