Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Brentan

Sassari TorresTiền vệITA
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Michael Brentan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassari Torres.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
818Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1098180006182%59%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 818 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
290/350 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
10/24 (41%)
Chuyền dài chính xác
42/71 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
9
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/66 (59%)
Không chiến thắng / thua
4 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Brentan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ A.C. Reggiana 1919B 0-2840010247/4911/1—6,80
11/10/2026Serie Cvs Atalanta U23T 2-1900000121/2522/7—6,00
04/10/2026Serie C@ SS Città di CampobassoH 1-1900000034/3546/12—7,10
26/09/2026Serie Cvs FC VadoH 0-0740010217/2012/3—7,10
19/09/2026Serie C@ ForliH 1-1300000016/2011/2—6,30
16/09/2026Serie Cvs US PianeseT 2-1900000120/2624/8—6,70
13/09/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 3-2900010232/3914/4—7,70
06/09/2026Serie C@ GrossetoB 0-2900000220/3545/7—6,50
29/08/2026Serie Cvs US SambenedetteseT 1-0900020348/5437/12—7,20
25/08/2026Serie C@ LivornoB 1-2900011135/4737/10—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202119400 nghìn €
19/12/202119400 nghìn €
19/06/202220400 nghìn €
18/12/202220350 nghìn €
18/06/202321225 nghìn €
20/12/202321225 nghìn €
16/06/202422225 nghìn €
18/12/202422200 nghìn €
18/06/202523400 nghìn €
16/12/202523200 nghìn €
18/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com