
Michael Adu-Poku là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
502Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 398 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 66% | 48% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 20% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/74 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 2 | 4/10 | — | 6,75 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 6/11 | — | 6,60 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Plymouth Argyle | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5/5 | 0 | 3/12 | — | 6,74 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/2 | 2 | 5/11 | — | 6,39 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Swindon Town | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 4/6 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 4 | 14/22 | — | 6,81 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Watford | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Watford U21 | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2026 | Wealdstone FC | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Watford U21 | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Barrow | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Watford U21 | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2025 | Rochdale | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 10/03/2025 | Watford U21 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Solihull Moors | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 16/10/2024 | Watford U21 | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Watford U18 | Watford U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2024 | Maidstone United | Watford U18 | Cho mượn | — |
| 28/03/2024 | Watford U18 | Maidstone United | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2024 | Kings Langley FC | Watford U18 | Cho mượn | — |
| 16/02/2024 | Watford U18 | Kings Langley FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ridgeway Rovers FC U19 | Watford U18 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2018 | Unknown | Ridgeway Rovers FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy72
- Sức mạnh35
- Thể lực30