
Michał Nalepa là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Odra Opole.
Tiểu sử Michał Nalepa
Michał Nalepa là tiền vệ người Ba Lan, hiện thi đấu cho Odra Opole. Sinh ngày 24/03/1995, cầu thủ 31 tuổi có chiều cao 170 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 575 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với Odra Opole có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Free Player đến Odra Opole vào ngày 22/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 47/62 | 2 | 2/4 | — | 6,97 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | vs Atakas Hatayspor | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/60 | 2 | 3/5 | — | 7,56 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/56 | 1 | 5/14 | V | 5,90 |
| 12/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 1 | 4/15 | V | 6,41 |
| 08/04/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-6 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 34/51 | 4 | 4/11 | — | 6,37 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-3 | 50 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/44 | 2 | 2/10 | — | 5,53 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/50 | 2 | 2/9 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/01/2016 | 20 | 275 nghìn € |
| 23/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 24/01/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/10/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/03/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/06/2021 | 26 | 575 nghìn € |
| 14/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/10/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/10/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | Free Player | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Serik Belediyespor | Free Player | Trở lại | — |
| 22/01/2026 | Free Player | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2025 | Genclerbirligi | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2024 | Corum FK | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | Sakaryaspor | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jagiellonia Bialystok | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2021 | Giresunspor | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | Arka Gdynia | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Arka Gdynia II | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Arka Gdynia Youth | Arka Gdynia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực41