Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michał Helik

Oxford UnitedHậu vệPOL
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Michał Helik là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Oxford United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—776301003283%57%206,89
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
335/402 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/52 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
10
Phá bóng
60
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/52 (57%)
Không chiến thắng / thua
20 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michał Helik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 2-1901032183/9513/4—7,95
16/10/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownH 1-1900000033/4103/4—6,89
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyT 2-1900000038/4807/10V6,45
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedH 1-1900000064/7836/15—6,13
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 3-0900000062/7002/3—7,02
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityT 4-0900000127/3303/4—7,30
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughT 2-1900000028/3705/11V6,47
15/08/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsH 2-2dự bị00000—0———
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Leyton OrientB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,4 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/201318100 nghìn €
13/02/201418150 nghìn €
20/07/201418100 nghìn €
04/03/201519100 nghìn €
29/06/201519400 nghìn €
09/01/201620250 nghìn €
27/03/201620175 nghìn €
23/07/201620150 nghìn €
20/01/201721150 nghìn €
04/07/201721150 nghìn €
15/01/201822300 nghìn €
02/07/201822600 nghìn €
24/01/201923500 nghìn €
28/06/201923650 nghìn €
14/01/202024500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
17/08/202024600 nghìn €
14/10/202025800 nghìn €
21/12/2020251,4 triệu €
09/03/2021252,5 triệu €
30/05/2021253,0 triệu €
23/11/2021263,0 triệu €
12/05/2022263,0 triệu €
26/10/2022273,0 triệu €
31/05/2023273,0 triệu €
20/12/2023283,0 triệu €
23/05/2024282,2 triệu €
26/12/2024291,8 triệu €
26/05/2025291,5 triệu €
05/10/2025301,3 triệu €
02/12/2025301,2 triệu €
27/05/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Huddersfield TownOxford UnitedChuyển nhượng—
31/08/2022BarnsleyHuddersfield TownHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
08/09/2020Cracovia KrakowBarnsleyHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2017Ruch ChorzowCracovia KrakowChuyển nhượng—
30/06/2013Ruch Chorzow IIRuch ChorzowChuyển nhượng—
31/12/2012Ruch Chorzow U19Ruch Chorzow IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh77
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com