
Mia Urbano là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Chivas Guadalajara (nữ).
Tiểu sử Mia Urbano
Mia Urbano là tiền đạo 17 tuổi, thi đấu cho Chivas Guadalajara (nữ) và mang quốc tịch Mexico (MEX), sinh ngày 03/03/2009. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân, 259 phút thi đấu, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo, với điểm trung bình 1,61. Tại giải U17 CONCACAF (nữ) mùa 2025-2026, cầu thủ ghi 3 bàn và có 2 kiến tạo sau 3 trận, còn giải U17 World Cup (nữ) năm 2026 ghi nhận 1 trận thi đấu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
337Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 149 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 70% | 47% | 1 | 0 | 6,88 |
| U17 CONCACAF (nữ) | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 188 | 3 | 0 | 2 | 16 | 5 | 88% | 52% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
U17 CONCACAF (nữ) · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 188 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Chile (nữ) | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 2/9 | V | 7,31 |
| 19/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/11 | 6 | 8/12 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | U17 CONCACAF (nữ) | @ U17 Costa Rica (nữ) | T 2-0 | 62 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 7/7 | 2 | 5/9 | — | — |
| 20/03/2026 | U17 CONCACAF (nữ) | @ U17 Panama (nữ) | T 6-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/6 | 1 | 4/8 | — | — |
| 17/03/2026 | U17 CONCACAF (nữ) | vs U17 Jamaica (nữ) | T 9-0 | 67 | 3 | 1 | 10 | 4 | 2 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | — |