
Mia Selbie
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mia Selbie là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo Aberdeen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 262 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 50% | 40% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/42 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Mia Selbie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 4/9 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Spartans (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/16 | 1 | 4/6 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/15 | 0 | 0/6 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | B 0-6 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 30/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Queens Park (nữ) | T 5-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/19 | 1 | 3/12 | — | 6,74 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/7 | — | 6,84 |
| 10/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hamilton FC (nữ) | T 4-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/18 | 1 | 2/6 | — | 7,16 |
| 26/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/5 | — | 5,97 |
| 05/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 1/4 | — | 5,85 |