Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mia Elizabeth Corbin

29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mia Elizabeth Corbin là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Carolina Ascent (nữ).

Tiểu sử Mia Elizabeth Corbin

Mia Elizabeth Corbin là tiền đạo của Carolina Ascent (nữ), sinh ngày 25/05/1997 và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2025-2026 tại United States Women's Premier League, hồ sơ ghi nhận 16 trận với 1120 phút thi đấu, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa này là 6,80.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.120Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United States Women's Premier League2025-2026—16151.12032319778%36%506,80

Chỉ số chi tiết từng giải

United States Women's Premier League · mùa 2025-2026 · 16 trận ra sân, 1.120 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
322/410 (78%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
12/24 (50%)
Chuyền dài chính xác
21/49 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
23
Phá bóng
20
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/101 (36%)
Không chiến thắng / thua
6 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 50
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mia Elizabeth Corbin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026United States Women's Premier League@ Fort Lauderdale Utd (nữ)H 0-0650021122/2704/4—6,92
17/10/2026United States Women's Premier Leaguevs DC Power (nữ)T 1-0650010015/2201/3—6,32
11/10/2026United States Women's Premier League@ Tampa Bay Sun (nữ)T 3-0670100311/1822/4V7,60
27/09/2026United States Women's Premier Leaguevs Sporting JAX (nữ)H 3-3650100112/1522/5—6,62
20/09/2026United States Women's Premier Leaguevs Brooklyn City (nữ)T 1-0640100326/3023/4—7,20
12/09/2026United States Women's Premier League@ Lexington SC (nữ)T 1-0650000016/2000/3V6,00
06/09/2026United States Women's Premier Leaguevs Fort Lauderdale Utd (nữ)T 3-0901111230/3734/6—7,70
30/08/2026United States Women's Premier Leaguevs Tampa Bay Sun (nữ)B 1-2790031133/3923/7—6,42
23/08/2026United States Women's Premier League@ Dallas Trinity (nữ)T 3-1620000013/1801/3—6,20
16/08/2026United States Women's Premier League@ DC Power (nữ)T 1-0651011115/1611/2—8,20

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh34
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com