
mfundo vilakazi là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
667Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
667Phút/bàn
10/31Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nam Phi | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 577 | 1 | 0 | 1 | 30 | 9 | 87% | 55% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp Ngoại hạng Nam Phi | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 74% | 71% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nam Phi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/30
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/216 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp Ngoại hạng Nam Phi · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/35 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Orlando Pirates | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 28/10/2026 | Cúp Ngoại hạng Nam Phi | vs TS Galaxy | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/35 | 4 | 5/7 | — | 7,10 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Stellenbosch FC | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 6/9 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Lamontville Golden Arrows | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 38/42 | 0 | 4/6 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Polokwane City FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 18/21 | 1 | 4/7 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Siwelele | T 3-2 | 69 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 21/21 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Richards Bay | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 7 | 4 | 0 | 27/33 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Mamelodi Sundowns | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Sekhukhune United | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 7,17 |
| 09/08/2026 | Cúp MTN 8 Nam Phi | vs Lamontville Golden Arrows | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 38/42 | 1 | 2/5 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 19 | 450 nghìn € |
| 11/12/2025 | 20 | 550 nghìn € |
| 04/06/2026 | 20 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.