Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mexx Meerdink

AZ AlkmaarTiền đạoNED
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Mexx Meerdink là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.151Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
20/44Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—99742412251069%49%007,12
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4325021012569%42%007,10
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21971105364%44%007,13
Siêu cúp Hà Lan2026—11621002281%71%008,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 742 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/25
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/156 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/91 (49%)
Không chiến thắng / thua
22 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 30
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/55 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/33 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/31 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mexx Meerdink · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenH 2-2901011011/1917/14—6,97
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 2-114102204/612/6—7,80
10/10/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-290001107/1202/7—6,21
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-145002017/1104/8—6,92
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 2-270001017/1003/7—6,26
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1802053314/1903/11—8,20
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 1-1550042110/1504/7—7,03
20/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-0711022111/1703/7—7,88
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ SunderlandB 0-1830031116/2516/12—6,47
12/09/2026Eredivisievs Willem IIH 1-1780150111/1807/11—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/20221850 nghìn €
22/06/202218150 nghìn €
02/04/202319500 nghìn €
22/06/2023191,5 triệu €
14/12/2023201,0 triệu €
30/05/202420900 nghìn €
13/10/2024211,3 triệu €
16/12/2024212,5 triệu €
27/03/2025214,0 triệu €
27/05/2025218,0 triệu €
01/10/20252210,0 triệu €
01/12/20252210,0 triệu €
27/05/2026228,0 triệu €
24/09/20262313,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 13,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024Vitesse ArnhemAZ AlkmaarCho mượn—
30/01/2024AZ AlkmaarVitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2023AZ Alkmaar U21AZ AlkmaarChuyển nhượng—
31/12/2021AZ Alkmaar U18AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2020AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U18Chuyển nhượng—
30/06/2019De Graafschap Doetinchem YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com