
Mexx Meerdink là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.151Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
20/44Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 742 | 4 | 1 | 2 | 25 | 10 | 69% | 49% | 0 | 0 | 7,12 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 250 | 2 | 1 | 0 | 12 | 5 | 69% | 42% | 0 | 0 | 7,10 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 64% | 44% | 0 | 0 | 7,13 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 81% | 71% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 742 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/25
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/156 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/91 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/55 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/31 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/19 | 1 | 7/14 | — | 6,97 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | 14 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/6 | 1 | 2/6 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 2/7 | — | 6,21 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 4/8 | — | 6,92 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 3/7 | — | 6,26 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 80 | 2 | 0 | 5 | 3 | 3 | 14/19 | 0 | 3/11 | — | 8,20 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/15 | 0 | 4/7 | — | 7,03 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 71 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/17 | 0 | 3/7 | — | 7,88 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sunderland | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/25 | 1 | 6/12 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | H 1-1 | 78 | 0 | 1 | 5 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 7/11 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 23 | 13,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 13,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Vitesse Arnhem | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | AZ Alkmaar | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | AZ Alkmaar U18 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | De Graafschap Doetinchem Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh32
- Thể lực51