
Mertcan Akkaya là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Silivrispor.
Tiểu sử Mertcan Akkaya
Mertcan Akkaya là tiền đạo của câu lạc bộ Silivrispor, mang quốc tịch Turkey và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 3 trận ra sân và 190 phút thi đấu tại Turkish Third League. Anh cao 175 cm, nặng 67 kg và giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 50 nghìn € (2021). Anh chuyển đến Silivrispor từ Free player vào ngày 27/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 190 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/05/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/02/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Free player | Silivrispor | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2026 | Silivrispor | Free player | Trở lại | — |
| 26/08/2025 | Pendikspor | Silivrispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Osmaniyespor | Pendikspor | Cho mượn | — |
| 02/09/2024 | Pendikspor | Osmaniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ergene Velimese | Pendikspor | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Pendikspor | Ergene Velimese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Turk Metal Kirikkale | Pendikspor | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Pendikspor | Turk Metal Kirikkale | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Pendikspor Youth | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |