
Merle Barth là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Deportivo La Coruna (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
201Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 201 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 57% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/122 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 2/4 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/54 | 2 | 3/5 | — | 6,24 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 3/5 | — | 6,38 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 1/1 | — | 6,43 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/84 | 1 | 3/3 | — | 7,05 |
| 03/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/71 | 4 | 6/8 | V | 6,39 |
| 26/04/2026 | La Liga (nữ) | vs Alhama CF (nữ) | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 3/4 | V | 6,40 |
| 29/03/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,90 |
| 24/03/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/63 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |