Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mergim Berisha

1. FC KaiserslauternTiền đạoGER
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mergim Berisha là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—7330410012475%42%006,46
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11650001055%14%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/65 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/9 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mergim Berisha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-0dự bị00000—0———
09/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846H 0-0640010010/1512/7—6,11
19/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0100210—0——6,75
12/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-345002118/1323/5—6,66
05/09/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 3-027103215/501/3—6,89
30/08/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliT 2-122002005/602/4—6,69
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Waldhof MannheimH 0-065001005/901/7—6,41
16/08/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 0-067001006/812/6—6,25
09/08/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 0-0780010015/1815/10—5,90
17/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgT 1-08000001/313/5—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201617100 nghìn €
29/05/201618175 nghìn €
02/12/201618400 nghìn €
26/05/201719500 nghìn €
01/01/201819750 nghìn €
13/06/201820750 nghìn €
02/06/2019211,5 triệu €
15/12/2019211,8 triệu €
07/04/2020211,6 triệu €
21/07/2020221,5 triệu €
11/10/2020222,5 triệu €
20/12/20202210,0 triệu €
01/06/20212310,0 triệu €
11/10/20212310,0 triệu €
03/01/2022239,0 triệu €
30/03/2022237,5 triệu €
31/05/2022246,0 triệu €
20/09/2022244,5 triệu €
08/11/2022246,0 triệu €
28/03/20232412,0 triệu €
21/06/20232512,0 triệu €
17/10/20232514,0 triệu €
13/12/20232512,0 triệu €
28/05/20242610,0 triệu €
19/12/2024267,0 triệu €
26/03/2025265,0 triệu €
04/06/2025273,5 triệu €
13/10/2025272,5 triệu €
18/12/2025272,5 triệu €
12/03/2026271,5 triệu €
31/05/2026281,2 triệu €
28/09/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026TSG Hoffenheim1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
29/06/2025FC AugsburgTSG HoffenheimCho mượn—
27/01/2025TSG HoffenheimFC AugsburgChuyển nhượng—
29/08/2023FC AugsburgTSG HoffenheimHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
01/07/2023FenerbahceFC AugsburgHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2023FC AugsburgFenerbahceCho mượn—
30/08/2022FenerbahceFC AugsburgChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
01/09/2021Red Bull SalzburgFenerbahceHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
05/01/2020Rheindorf AltachRed Bull SalzburgCho mượn—
09/01/2019Red Bull SalzburgRheindorf AltachChuyển nhượng—
30/12/20181. FC MagdeburgRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2018Red Bull Salzburg1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
29/06/2018LASK LinzRed Bull SalzburgCho mượn—
20/08/2017Red Bull SalzburgLASK LinzChuyển nhượng—
31/12/2016FC LieferingRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
31/12/2015Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2014Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2013AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2012Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh12
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com