
Menno Koch là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Bengaluru FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | 63% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/122 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 3 | 5/8 | — | 7,07 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 73/74 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 3 | 5/9 | — | 6,68 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 3 | 6/6 | — | 7,05 |
| 17/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/32 | 1 | 5/9 | — | 6,28 |
| 09/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/62 | 3 | 9/16 | V | 6,45 |
| 03/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 1 | 2/6 | — | 5,95 |
| 26/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/5 | — | 5,78 |
| 19/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/01/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/05/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/08/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/02/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/11/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/02/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/01/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/06/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/01/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/09/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 12/12/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 29/03/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/10/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/12/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/09/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Sarpsborg 08 | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | CSKA Sofia | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2021 | KAS Eupen | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 02/07/2019 | NAC Breda | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | PSV Eindhoven | NAC Breda | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/01/2017 | FC Utrecht | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 14/08/2016 | PSV Eindhoven | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | NAC Breda | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 15/01/2015 | PSV Eindhoven | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực58