Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Menno Koch

Bengaluru FCHậu vệNED
32Tuổi
195Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Menno Koch là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Bengaluru FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221801001194%63%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/122 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Menno Koch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 2-0900000042/4835/8—7,07
10/10/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 3-2901011073/7402/3—6,39
30/05/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-190001109/1235/9—6,68
25/05/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeT 2-1900000023/2636/6—7,05
17/05/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteB 2-3900010129/3215/9—6,28
09/05/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 2-1900020059/6239/16V6,45
03/05/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromB 0-4800000049/5212/6—5,95
26/04/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 0-1170000012/1501/5—5,78
19/04/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILB 0-1dự bị00000—0———
16/04/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtH 1-1700000—01/2—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20121850 nghìn €
10/01/201318200 nghìn €
27/05/201318200 nghìn €
09/02/201419500 nghìn €
10/08/201420500 nghìn €
10/02/201520500 nghìn €
30/06/201520500 nghìn €
10/11/201521350 nghìn €
04/02/201621350 nghìn €
14/07/201622350 nghìn €
17/01/201722250 nghìn €
06/06/201722250 nghìn €
16/01/201823250 nghìn €
11/06/201823300 nghìn €
27/12/201824400 nghìn €
11/06/201924500 nghìn €
12/09/201925650 nghìn €
12/12/201925650 nghìn €
29/03/202025750 nghìn €
07/04/202025600 nghìn €
15/10/202026600 nghìn €
16/06/202126900 nghìn €
07/12/202127750 nghìn €
30/05/202227600 nghìn €
27/11/202228500 nghìn €
04/06/202328500 nghìn €
14/09/202329300 nghìn €
19/12/202329200 nghìn €
02/06/202429200 nghìn €
11/12/202430200 nghìn €
17/06/202530300 nghìn €
14/12/202531300 nghìn €
27/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Sarpsborg 08Bengaluru FCChuyển nhượng—
16/07/2024CSKA SofiaSarpsborg 08Chuyển nhượng—
24/02/2021KAS EupenCSKA SofiaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
02/07/2019NAC BredaKAS EupenChuyển nhượng—
02/07/2017PSV EindhovenNAC BredaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/01/2017FC UtrechtPSV EindhovenCho mượn—
14/08/2016PSV EindhovenFC UtrechtChuyển nhượng—
29/06/2015NAC BredaPSV EindhovenCho mượn—
15/01/2015PSV EindhovenNAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2014PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2012PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2011PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com