Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mendy Mamadou

ArgesTiền đạoSEN
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Mendy Mamadou là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Arges.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—20250000087%50%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mendy Mamadou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujH 2-29000000/101/1—6,49
12/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 0-116000007/701/3—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 35 nghìn €2018: 35 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 475 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20181935 nghìn €
30/09/20181935 nghìn €
04/04/20192050 nghìn €
08/10/201921175 nghìn €
30/09/202021175 nghìn €
11/04/202122150 nghìn €
19/10/202123175 nghìn €
30/03/202223175 nghìn €
25/06/202223175 nghìn €
20/12/202224300 nghìn €
05/06/202324375 nghìn €
26/09/202324350 nghìn €
20/12/202325325 nghìn €
14/03/202425475 nghìn €
30/05/202425450 nghìn €
15/10/202426400 nghìn €
08/01/202526450 nghìn €
01/04/202526600 nghìn €
24/06/202526600 nghìn €
28/12/202527500 nghìn €
11/03/202627450 nghìn €
31/05/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/09/2026Free PlayerArgesChuyển nhượng—
30/06/2026IstanbulsporFree PlayerTrở lại—
29/06/2025SakaryasporIstanbulsporCho mượn—
12/09/2024IstanbulsporSakaryasporChuyển nhượng—
18/07/2023OFK PetrovacIstanbulsporChuyển nhượng—
30/06/2022Jezero PlavOFK PetrovacChuyển nhượng—
02/01/2021OFK TitogradJezero PlavChuyển nhượng—
23/02/2018Guédiawaye FCOFK TitogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh37
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com