Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mendi

FuenlabradaTiền đạoESP
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mendi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Fuenlabrada.

Tiểu sử Mendi

Mendi là tiền đạo người Spain, 33 tuổi (sinh ngày 12/06/1993), hiện thi đấu cho câu lạc bộ Fuenlabrada. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 180 phút thi đấu trong Spanish Tercera División RFEF. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 31/08/2026, đưa cầu thủ từ Maziya S&RC đến Fuenlabrada. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2016. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Tercera División RFEF2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: —2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —20142024
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/201421—
31/07/201623300 nghìn €
01/02/201723200 nghìn €
29/06/201724200 nghìn €
31/12/201724100 nghìn €
29/05/201824100 nghìn €
20/02/20192575 nghìn €
10/02/20202650 nghìn €
07/10/20202750 nghìn €
06/01/202127100 nghìn €
29/06/202128100 nghìn €
26/05/202228200 nghìn €
23/01/202329200 nghìn €
16/05/202329250 nghìn €
07/12/202330200 nghìn €
23/06/202431150 nghìn €
12/10/202431—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Maziya S&RCFuenlabradaChuyển nhượng—
05/09/2025Brunei DPMM FC IIMaziya S&RCChuyển nhượng—
14/07/2024Marino luancoBrunei DPMM FC IIChuyển nhượng—
26/01/2024A.F.C EskilstunaMarino luancoChuyển nhượng—
24/07/2023Gokulam Kerala FCA.F.C EskilstunaChuyển nhượng—
05/01/2023US MariglianeseGokulam Kerala FCChuyển nhượng—
22/09/2022Neroca FCUS MariglianeseChuyển nhượng—
28/08/2021Marino luancoNeroca FCChuyển nhượng—
22/01/2020Free PlayerMarino luancoChuyển nhượng—
30/06/2019Stal MielecFree PlayerTrở lại—
17/07/2018UD San Sebastián de los ReyesStal MielecChuyển nhượng—
30/01/2018Racing de FerrolUD San Sebastián de los ReyesChuyển nhượng—
26/01/2017UD LogronesRacing de FerrolChuyển nhượng—
13/07/2016Sporting de Gijon BUD LogronesChuyển nhượng—
09/07/2014Córdoba CF BSporting de Gijon BChuyển nhượng Free—
30/06/2013La Roda CFCórdoba CF BChuyển nhượng—
30/01/2013Free PlayerLa Roda CFChuyển nhượng—
01/11/2012Athletic Bilbao BFree PlayerTrở lại—
30/06/2012CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2011Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com